Cặp xỉu chủ M-Trung chuẩn nhất

Đừng nản trí vì 1-2 ngày thất bại-Thành công chỉ đến với những ai có lòng kiên trì, Nếu bạn muốn được sở hữu những con số CHUẨN XÁC NHẤT từ HĐXS hãy đến với chúng tôi! cam kết giúp bạn VÀO BỜ ngay hôm nay và thoát khỏi tình trạng THUA NỖ một cách nhanh nhất.

Cặp xỉu chủ M-Trung chuẩn nhất: 1,000,000đ

⇒Số mua mất phí khẳng định THẮNG LỚN
⇒Thời gian lấy số từ 08h3017h00 mỗi ngày
⇒A/e nạp thẻ và nhận số qua zalo 0768.388.383 nhé (Hệ thống nạp thẻ trực tiếp đang bảo trì)
⇒Sau khi nạp đủ tiền trên zalo a/e sẽ nhận được số chuẩn hôm nay (Số trên zalo trùng với số trên hệ thống)

Cặp Xíu Chủ Miền Trung Siêu Víp chuẩn nhất trong các ngày!
Giá: 1,000,000đ.

Chúng tôi chỉ hỗ trợ các loại thẻ cào sau: Viettel

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
30-11-20
29-11-20Kon Tum: 843,469,
Khánh Hòa: 148,652
Trúng 148 Khánh Hòa274
28-11-20Đà Nẵng: 742,792,
Quảng Ngãi: 849,671,
Đắc Nông: 480,861
Trượt805
27-11-20Gia Lai: 241,430,
Ninh Thuận: 345,408
Trúng 241 Gia Lai182
26-11-20Bình Định: 962,894,
Quảng Trị: 481,967,
Quảng Bình: 816,983
Trúng 962 Bình Định,
Trúng 481 Quảng Trị
629
25-11-20Đà Nẵng: 720,511,
Khánh Hòa: 944,203
Trúng 944 Khánh Hòa746
24-11-20Đắc Lắc: 055,581,
Quảng Nam: 419,236
Trúng 055 Đắc Lắc,
Trúng 419 Quảng Nam
880
23-11-20TT Huế: 492,366,
Phú Yên: 974,094
Trượt332
22-11-20Kon Tum: 782,077,
Khánh Hòa: 700,584
Trúng 782 Kon Tum,
Trúng 700 Khánh Hòa
345
21-11-20Đà Nẵng: 094,159,
Quảng Ngãi: 570,815,
Đắc Nông: 905,459
Trúng 094 Đà Nẵng,
Trúng 905 Đắc Nông
578
20-11-20Gia Lai: 325,365,
Ninh Thuận: 318,401
Trúng 325 Gia Lai,
Trúng 318 Ninh Thuận
422
19-11-20Bình Định: 808,235,
Quảng Trị: 454,556,
Quảng Bình: 388,163
Trúng 388 Quảng Bình543
18-11-20Đà Nẵng: 337,762,
Khánh Hòa: 998,138
Trúng 998 Khánh Hòa261
17-11-20Đắc Lắc: 971,210,
Quảng Nam: 224,016
Trúng 971 Đắc Lắc,
Trúng 224 Quảng Nam
477
16-11-20TT Huế: 690,896,
Phú Yên: 642,604
Trượt367
15-11-20Kon Tum: 928,560,
Khánh Hòa: 940,922
Trúng 928 Kon Tum875
14-11-20Đà Nẵng: 743,248,
Quảng Ngãi: 591,949,
Đắc Nông: 105,048
Trúng 591 Quảng Ngãi638
13-11-20Gia Lai: 193,460,
Ninh Thuận: 458,462
Trúng 458 Ninh Thuận438
12-11-20Bình Định: 679,181,
Quảng Trị: 540,518,
Quảng Bình: 518,890
Trúng 540 Quảng Trị468
11-11-20Đà Nẵng: 502,419,
Khánh Hòa: 233,880
Trúng 502 Đà Nẵng567
10-11-20Đắc Lắc: 597,252,
Quảng Nam: 344,346
Trúng 597 Đắc Lắc298
09-11-20TT Huế: 801,790,
Phú Yên: 028,058
Trúng 801 TT Huế,
Trúng 028 Phú Yên
602
08-11-20Kon Tum: 134,898,
Khánh Hòa: 099,525
Trúng 099 Khánh Hòa359
07-11-20Đà Nẵng: 675,718,
Quảng Ngãi: 645,046,
Đắc Nông: 283,684
Trúng 675 Đà Nẵng,
Trúng 645 Quảng Ngãi,
Trúng 283 Đắc Nông
404
06-11-20Gia Lai: 674,828,
Ninh Thuận: 230,765
Trúng 230 Ninh Thuận362
05-11-20Bình Định: 859,259,
Quảng Trị: 667,898,
Quảng Bình: 720,248
Trúng 859 Bình Định,
Trúng 667 Quảng Trị
725
04-11-20Đà Nẵng: 422,534,
Khánh Hòa: 690,942
Trúng 690 Khánh Hòa556
03-11-20Đắc Lắc: 509,089,
Quảng Nam: 140,922
Trúng 509 Đắc Lắc795
02-11-20TT Huế: 540,535,
Phú Yên: 244,143
Trúng 540 TT Huế,
Trúng 244 Phú Yên
466
01-11-20Kon Tum: 405,886,
Khánh Hòa: 894,248
Trúng 405 Kon Tum,
Trúng 894 Khánh Hòa
666
31-10-20Đà Nẵng: 980,310,
Quảng Ngãi: 274,266,
Đắc Nông: 642,993
Trúng 980 Đà Nẵng731
30-10-20Gia Lai: 682,479,
Ninh Thuận: 734,461
Trúng 682 Gia Lai582
29-10-20Bình Định: 087,469,
Quảng Trị: 261,134,
Quảng Bình: 997,244
Trúng 087 Bình Định,
Trúng 261 Quảng Trị,
Trúng 997 Quảng Bình
567
28-10-20Đà Nẵng: 775,393,
Khánh Hòa: 281,639
Trúng 281 Khánh Hòa468
27-10-20Đắc Lắc: 181,283,
Quảng Nam: 550,598
Trúng 550 Quảng Nam483
26-10-20TT Huế: 929,357,
Phú Yên: 816,874
Trúng 929 TT Huế521
25-10-20Kon Tum: 393,979,
Khánh Hòa: 615,262
Trúng 615 Khánh Hòa647
24-10-20Đà Nẵng: 122,546,
Quảng Ngãi: 336,955,
Đắc Nông: 484,214
Trượt541
23-10-20Gia Lai: 075,896,
Ninh Thuận: 642,688
Trúng 642 Ninh Thuận695
22-10-20Bình Định: 395,240,
Quảng Trị: 271,667,
Quảng Bình: 919,525
Trúng 395 Bình Định,
Trúng 271 Quảng Trị,
Trúng 919 Quảng Bình
692
21-10-20Đà Nẵng: 061,946,
Khánh Hòa: 205,663
Trúng 061 Đà Nẵng,
Trúng 205 Khánh Hòa
708
20-10-20Đắc Lắc: 980,718,
Quảng Nam: 150,118
Trúng 980 Đắc Lắc466
19-10-20TT Huế: 636,353,
Phú Yên: 641,328
Trúng 636 TT Huế,
Trúng 641 Phú Yên
835
18-10-20Kon Tum: 146,899,
Khánh Hòa: 960,444
Trúng 146 Kon Tum,
Trúng 960 Khánh Hòa
523
17-10-20Đà Nẵng: 080,776,
Quảng Ngãi: 790,197,
Đắc Nông: 927,089
Trúng 080 Đà Nẵng452
16-10-20Gia Lai: 917,406,
Ninh Thuận: 141,900
Trúng 917 Gia Lai788
15-10-20Bình Định: 327,646,
Quảng Trị: 526,914,
Quảng Bình: 319,321
Trúng 327 Bình Định,
Trúng 526 Quảng Trị,
Trúng 319 Quảng Bình
923
14-10-20Đà Nẵng: 754,040,
Khánh Hòa: 123,654
Trượt616
13-10-20Đắc Lắc: 041,821,
Quảng Nam: 706,452
Trượt528
12-10-20TT Huế: 904,565,
Phú Yên: 483,056
Trúng 904 TT Huế465
11-10-20Kon Tum: 739,956,
Khánh Hòa: 657,094
Trúng 739 Kon Tum,
Trúng 657 Khánh Hòa
764
10-10-20Đà Nẵng: 508,587,
Quảng Ngãi: 910,420,
Đắc Nông: 662,942
Trúng 910 Quảng Ngãi523
09-10-20Gia Lai: 635,517,
Ninh Thuận: 324,625
Trượt605
08-10-20Bình Định: 903,803,
Quảng Trị: 521,814,
Quảng Bình: 339,861
Trúng 903 Bình Định706
07-10-20Đà Nẵng: 122,543,
Khánh Hòa: 688,530
Trúng 122 Đà Nẵng,
Trúng 688 Khánh Hòa
499
06-10-20Đắc Lắc: 162,669,
Quảng Nam: 964,090
Trúng 162 Đắc Lắc,
Trúng 964 Quảng Nam
810
05-10-20TT Huế: 454,913,
Phú Yên: 096,063
Trúng 096 Phú Yên449
04-10-20Kon Tum: 551,883,
Khánh Hòa: 836,612
Trúng 551 Kon Tum381
03-10-20Đà Nẵng: 408,459,
Quảng Ngãi: 164,651,
Đắc Nông: 533,275
Trượt373
02-10-20Gia Lai: 299,336,
Ninh Thuận: 462,032
Trúng 299 Gia Lai,
Trúng 462 Ninh Thuận
518
01-10-20Bình Định: 648,082,
Quảng Trị: 975,554,
Quảng Bình: 530,415
Trúng 648 Bình Định,
Trúng 530 Quảng Bình
681
30-09-20Đà Nẵng: 624,016,
Khánh Hòa: 958,399
Trúng 624 Đà Nẵng,
Trúng 958 Khánh Hòa
608
29-09-20Đắc Lắc: 301,780,
Quảng Nam: 478,623
Trúng 478 Quảng Nam573
28-09-20TT Huế: 360,991,
Phú Yên: 236,752
Trúng 360 TT Huế,
Trúng 236 Phú Yên
633
27-09-20Kon Tum: 139,987,
Khánh Hòa: 810,967
Trượt609
26-09-20Đà Nẵng: 342,016,
Quảng Ngãi: 168,152,
Đắc Nông: 603,768
Trượt621
25-09-20Gia Lai: 487,457,
Ninh Thuận: 123,379
Trượt564
24-09-20Bình Định: 805,794,
Quảng Trị: 069,175,
Quảng Bình: 067,310
Trúng 805 Bình Định,
Trúng 067 Quảng Bình
619
23-09-20Đà Nẵng: 359,066,
Khánh Hòa: 021,493
Trúng 021 Khánh Hòa438
22-09-20Đắc Lắc: 491,976,
Quảng Nam: 336,340
Trúng 491 Đắc Lắc556
21-09-20TT Huế: 942,137,
Phú Yên: 018,248
Trúng 018 Phú Yên822
20-09-20Kon Tum: 965,797,
Khánh Hòa: 603,839
Trúng 965 Kon Tum,
Trúng 603 Khánh Hòa
233
19-09-20Đà Nẵng: 232,172,
Quảng Ngãi: 460,402,
Đắc Nông: 961,711
Trúng 232 Đà Nẵng,
Trúng 460 Quảng Ngãi,
Trúng 961 Đắc Nông
465
18-09-20Gia Lai: 227,870,
Ninh Thuận: 220,074
Trượt214
17-09-20Bình Định: 065,803,
Quảng Trị: 398,647,
Quảng Bình: 570,696
Trượt494
16-09-20Đà Nẵng: 679,179,
Khánh Hòa: 624,224
Trúng 624 Khánh Hòa566
15-09-20Đắc Lắc: 793,415,
Quảng Nam: 613,174
Trúng 613 Quảng Nam850
14-09-20TT Huế: 132,115,
Phú Yên: 643,057
Trúng 132 TT Huế149
13-09-20Kon Tum: 065,257,
Khánh Hòa: 297,681
Trúng 297 Khánh Hòa412
12-09-20Đà Nẵng: 477,596,
Quảng Ngãi: 372,034,
Đắc Nông: 409,308
Trúng 409 Đắc Nông741
11-09-20Gia Lai: 235,775,
Ninh Thuận: 194,227
Trúng 194 Ninh Thuận759
10-09-20Bình Định: 736,055,
Quảng Trị: 538,648,
Quảng Bình: 710,021
Trúng 736 Bình Định,
Trúng 538 Quảng Trị,
Trúng 710 Quảng Bình
281
09-09-20Đà Nẵng: 149,109,
Khánh Hòa: 287,822
Trượt213
08-09-20Đắc Lắc: 116,093,
Quảng Nam: 231,880
Trúng 116 Đắc Lắc480
07-09-20TT Huế: 129,454,
Phú Yên: 250,654
Trúng 129 TT Huế,
Trúng 250 Phú Yên
371
06-09-20Kon Tum: 677,719,
Khánh Hòa: 050,987
Trượt380
05-09-20Đà Nẵng: 265,909,
Quảng Ngãi: 256,068,
Đắc Nông: 200,134
Trúng 256 Quảng Ngãi,
Trúng 200 Đắc Nông
422
04-09-20Gia Lai: 615,216,
Ninh Thuận: 668,420
Trúng 668 Ninh Thuận524